Công cụ tính chỉ số BMI cho trẻ em (Child & Teen BMI Calculator)
Tính chỉ số BMI theo tuổi và giới tính (BMI-for-age Percentile) dành cho trẻ từ 2 đến 19 tuổi theo chuẩn tăng trưởng của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và CDC Hoa Kỳ.
Tuyên bố miễn trừ y tế & Hướng dẫn cấp cứu
Các công cụ tính toán sức khỏe và thông tin tra cứu triệu chứng trên DrSymptoms chỉ nhằm mục đích tham khảo giáo dục y khoa, không thể thay thế cho chẩn đoán, tư vấn hoặc điều trị y tế chuyên nghiệp của bác sĩ. Nếu bạn gặp các trường hợp khẩn cấp đe dọa tính mạng (như đau ngực dữ dội, khó thở cấp tính, mất ý thức), vui lòng gọi ngay 115 (Cấp cứu Y tế Việt Nam) hoặc đến phòng cấp cứu của bệnh viện gần nhất.
Advertisement
Giới thiệu công cụ
Ở trẻ em và thanh thiếu niên đang trong độ tuổi lớn, tỷ lệ mỡ cơ thể thay đổi liên tục theo từng tháng tuổi và giới tính. Do đó, chỉ số BMI của trẻ không thể áp dụng thang điểm cố định của người lớn mà bắt buộc phải đối chiếu theo Biểu đồ bách phân vị (Percentile).
Cách sử dụng & Nhập thông tin
Nhập ngày sinh (hoặc tuổi chính xác), giới tính sinh học, chiều cao (cm) và cân nặng (kg) của trẻ.
Bối cảnh y khoa & Cơ sở bằng chứng
Phân loại theo Bách phân vị CDC/WHO: Dưới bách phân vị thứ 5 (< 5th percentile): Thiếu cân; Từ 5th đến 84th percentile: Cân nặng khỏe mạnh bình thường; Từ 85th đến 94th percentile: Thừa cân (nguy cơ béo phì); Từ 95th percentile trở lên (≥ 95th percentile): Béo phì ở trẻ em.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Có nghĩa là chỉ số BMI của trẻ nằm chính xác ở mức trung bình chuẩn của cộng đồng trẻ em cùng lứa tuổi và cùng giới tính (50% trẻ có BMI thấp hơn và 50% trẻ có BMI cao hơn).
Tuyệt đối không bắt trẻ nhịn ăn kiêng khắc nghiệt vì sẽ làm ảnh hưởng đến sự phát triển chiều cao và não bộ. Thay vào đó, khuyến khích trẻ tăng cường vận động vui chơi ngoài trời ít nhất 60 phút mỗi ngày, hạn chế đồ uống có đường và đồ chiên rán.