Công cụ chuyển đổi nhiệt độ thân nhiệt (Medical Temperature Converter)

Chuyển đổi qua lại chính xác giữa Độ C (Celsius) và Độ F (Fahrenheit) kèm bảng phân loại thân nhiệt: Thân nhiệt bình thường, sốt nhẹ, sốt cao nguy hiểm và hạ thân nhiệt.

Giới thiệu công cụ

Đo và theo dõi thân nhiệt là dấu hiệu sinh tồn căn bản nhất. Công cụ giúp chuyển đổi nhanh giữa hai hệ đo lường nhiệt độ Celsius (°C) và Fahrenheit (°F) phổ biến trên các loại nhiệt kế điện tử nhập khẩu.

Cách sử dụng & Nhập thông tin

Nhập giá trị nhiệt độ vào ô °C hoặc °F để xem kết quả chuyển đổi tự động kèm đánh giá mức độ sốt lâm sàng.

Bối cảnh y khoa & Cơ sở bằng chứng

Công thức chuyển đổi: °F = (°C × 9/5) + 32; °C = (°F - 32) × 5/9. Các mốc lâm sàng quan trọng: Hạ thân nhiệt: < 35.0°C (< 95.0°F); Bình thường: 36.5°C - 37.5°C (97.7°F - 99.5°F); Sốt nhẹ: 37.5°C - 38.4°C; Sốt cao: 38.5°C - 40.0°C; Sốt cực cao nguy kịch: > 40.0°C (> 104.0°F).

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Có. Nhiệt độ đo ở nách thường thấp hơn nhiệt độ cốt lõi bên trong cơ thể (nhiệt độ đo ở hậu môn hoặc màng nhĩ) khoảng 0.5°C. Ví dụ nhiệt kế kẹp nách báo 38.0°C thì thân nhiệt thực tế của người bệnh là khoảng 38.5°C.

Co giật do sốt cao lành tính (Febrile Seizures) thường xảy ra ở trẻ từ 6 tháng đến 5 tuổi khi thân nhiệt tăng vọt nhanh chóng vượt quá 39.0°C (102.2°F).