Công cụ tính áp lực thẩm thấu huyết tương (Serum Osmolality Calculator)

Nhập nồng độ Natri, Glucose và Ure máu (BUN) để tính áp lực thẩm thấu huyết tương hiệu dụng và khoảng trống thẩm thấu (Osmolar Gap) phát hiện ngộ độc Methanol/Ethylene glycol.

Giới thiệu công cụ

Áp lực thẩm thấu huyết tương (Plasma Osmolality) quyết định sự phân bố và dịch chuyển của thể tích nước giữa khoang nội bào và khoang ngoại bào trong toàn bộ cơ thể.

Cách sử dụng & Nhập thông tin

Nhập Natri (mEq/L), Glucose (mg/dL hoặc mmol/L) và BUN/Urea (mg/dL hoặc mmol/L) từ phiếu xét nghiệm sinh hóa máu.

Bối cảnh y khoa & Cơ sở bằng chứng

Công thức tính chuẩn: Áp lực thẩm thấu ước tính (mOsm/kg) = 2 × [Na+] + [Glucose (mg/dL) ÷ 18] + [BUN (mg/dL) ÷ 2.8] (hoặc 2 × Na + Glucose + Urea nếu dùng mmol/L). Giá trị bình thường: 275 - 295 mOsm/kg. Tiêu chuẩn chẩn đoán Hội chứng tăng áp lực thẩm thấu do đái tháo đường (HHS): Áp lực thẩm thấu hiệu dụng > 320 mOsm/kg kèm hôn mê mất nước nặng.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Chỉ điểm sự hiện diện của các chất thẩm thấu ngoại lai độc hại trong máu chưa được tính trong công thức thông thường: Ngộ độc cồn công nghiệp Methanol (cồn lau kính), Ethylene glycol (dung dịch làm mát xe hơi), Isopropanol hoặc ngộ độc Ethanol nặng.

Ure là chất có thể tự do khuếch tán qua màng tế bào nên không tạo ra gradient thẩm thấu giữ nước (Inneffective osmole). Do đó Tonicity chỉ tính phần của Natri và Glucose: Tonicity = 2 × Na + Glucose/18 (mục tiêu điều hòa nước thực tế).