Công cụ chuyển đổi đơn vị đường huyết (Blood Sugar Unit Converter)

Chuyển đổi hai chiều chính xác giữa đơn vị đo đường huyết mg/dL (chuẩn Mỹ/Việt Nam) và mmol/L (chuẩn quốc tế SI), kèm bảng đánh giá đường huyết lúc đói và sau ăn.

Giới thiệu công cụ

Các máy đo đường huyết cá nhân và phiếu xét nghiệm tại các bệnh viện khác nhau có thể sử dụng đơn vị mg/dL hoặc mmol/L. Công cụ này giúp bạn chuyển đổi tức thì và hiểu rõ kết quả xét nghiệm của mình.

Cách sử dụng & Nhập thông tin

Nhập giá trị đường huyết vào ô mg/dL hoặc mmol/L để tự động chuyển đổi sang đơn vị còn lại.

Bối cảnh y khoa & Cơ sở bằng chứng

Công thức chuyển đổi chuẩn: Đường huyết (mg/dL) = Đường huyết (mmol/L) × 18.0182; hoặc mmol/L = mg/dL ÷ 18.0182. Mức đường huyết lúc đói bình thường: 70-99 mg/dL (3.9-5.5 mmol/L); Tiền tiểu đường: 100-125 mg/dL (5.6-6.9 mmol/L); Tiểu đường: ≥ 126 mg/dL (≥ 7.0 mmol/L).

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Bởi vì khối lượng phân tử của glucose là 180.16 g/mol. Khi chuyển đổi từ miligam trên decilit (mg/dL) sang milimol trên lít (mmol/L), hệ số quy đổi chính xác là 18.0182.

Ở người bình thường, đường huyết 2 giờ sau ăn nên dưới 140 mg/dL (7.8 mmol/L). Ở người mắc đái tháo đường, mục tiêu kiểm soát sau ăn thường là dưới 180 mg/dL (10.0 mmol/L).